Trong điều kiện tự nhiên, cá chuối có ăn ốc, nhưng không phải là nguồn thức ăn chính. Cá chuối thuộc nhóm cá ăn thịt, ưu tiên các con mồi di chuyển chậm, dễ bắt và có kích thước phù hợp với miệng. Ốc nước ngọt, đặc biệt là ốc nhỏ và ốc non, nằm trong nhóm sinh vật có thể bị cá chuối săn mồi khi điều kiện thuận lợi.
Ở ao, mương, ruộng lúa hoặc vùng nước nông, cá chuối thường ăn cá con, nòng nọc, tôm tép, côn trùng thủy sinh. Khi mật độ các nguồn thức ăn này giảm, cá chuối sẽ chuyển sang ốc nhỏ sống đáy như một nguồn bổ sung năng lượng. Điều này lý giải vì sao nhiều hộ nuôi quan sát thấy lượng ốc giảm sau khi thả cá chuối.
Cá chuối có tập tính săn mồi chủ động, thường rình bắt con mồi ở tầng đáy hoặc ven bờ. Đặc điểm nổi bật trong hành vi ăn mồi gồm:
Với tập tính này, ốc nhỏ, ốc mới nở hoặc ốc có vỏ mỏng dễ trở thành đối tượng bị cá chuối tấn công, nhất là trong ao ít cá tạp.
Trong thực tế sản xuất, cá chuối không ăn được ốc lớn, vỏ dày, nhưng có thể ăn:
Ngược lại, các loại ốc kích thước lớn, vỏ cứng như ốc trưởng thành thường không phải mục tiêu chính, trừ khi cá chuối đói kéo dài.

Việc cá chuối có thể ăn ốc bắt nguồn từ đặc điểm sinh học và điều kiện môi trường sống. Không phải loài cá nào cũng xử lý được sinh vật có vỏ, nhưng cá chuối có những lợi thế nhất định giúp chúng tận dụng nguồn thức ăn này.
Miệng cá chuối rộng, hàm khỏe, răng nhỏ nhưng sắc, cho phép:
Nhờ cấu tạo này, ốc non trở thành nguồn đạm bổ sung trong khẩu phần tự nhiên của cá chuối.
Mức độ cá chuối ăn ốc phụ thuộc mạnh vào môi trường:
Trong các ao nuôi bán tự nhiên hoặc ruộng lúa, những yếu tố trên thường hội tụ, dẫn đến hiện tượng cá chuối ăn ốc rõ rệt hơn so với ao nuôi thâm canh.
Việc cá chuối ăn ốc tạo ra tác động tích cực rõ rệt trong nhiều mô hình sản xuất nhỏ lẻ và bán tự nhiên. Khi được tận dụng đúng cách, tập tính này có thể hỗ trợ người nuôi giảm áp lực sinh vật hại và tối ưu chi phí quản lý ao.
Trong ao nuôi và ruộng lúa, ốc sinh sản nhanh, cạnh tranh oxy và làm đục nước. Cá chuối ăn ốc non giúp:
Ở những khu vực nuôi cá kết hợp ruộng lúa, cá chuối đóng vai trò như tác nhân sinh học, hỗ trợ kiểm soát ốc mà không cần lạm dụng biện pháp cơ học hay hóa học.
Ốc non và sinh vật đáy là nguồn đạm tự nhiên. Khi cá chuối tận dụng được nguồn này:
Tuy nhiên, lợi ích này chỉ phát huy tốt khi mật độ ốc vừa phải và môi trường ao được kiểm soát hợp lý.
Bên cạnh mặt lợi, việc cá chuối ăn ốc không phải lúc nào cũng an toàn. Nếu người nuôi không kiểm soát tốt nguồn ốc, rủi ro sinh học có thể xuất hiện.
Ốc nước ngọt là vật chủ trung gian của nhiều loại ký sinh trùng. Khi cá chuối ăn ốc nhiễm mầm bệnh, có thể xảy ra:
Nguy cơ này cao hơn ở ao nước tù, nhiều bùn đáy và không được cải tạo định kỳ.
Ốc có vỏ cứng, giá trị dinh dưỡng không cân đối so với nhu cầu tăng trưởng của cá chuối. Nếu cá ăn ốc thường xuyên:
Vì vậy, ốc chỉ nên được xem là nguồn thức ăn bổ trợ, không thay thế hoàn toàn khẩu phần chính.
Việc tận dụng cá chuối để diệt ốc có thể mang lại hiệu quả, nhưng không phù hợp cho mọi mô hình nuôi. Người nuôi cần hiểu rõ điều kiện áp dụng để tránh rủi ro ngoài mong muốn.
Cá chuối phát huy vai trò kiểm soát ốc tốt khi:
Trong các trường hợp này, cá chuối giúp giảm áp lực ốc hại, đồng thời tận dụng nguồn thức ăn sẵn có trong môi trường.
Người nuôi nên thận trọng nếu:
Trong các mô hình này, cá chuối ăn ốc không mang lại lợi ích rõ rệt, thậm chí ảnh hưởng năng suất cuối vụ.
Để hạn chế rủi ro và tận dụng mặt lợi, người nuôi cần chủ động quản lý quần thể ốc, thay vì để cá chuối xử lý hoàn toàn.
Trước khi thả cá chuối, cần:
Bước chuẩn bị này giúp giảm đáng kể rủi ro sinh học trong suốt vụ nuôi.
Trong quá trình nuôi, nên:
Cách làm này giúp cá chuối tăng trưởng ổn định, đồng thời hạn chế tác động tiêu cực khi cá ăn ốc thường xuyên.
Cá chuối có ăn ốc không là vấn đề cần nhìn nhận theo cả hai chiều lợi và hại. Nếu biết cách kiểm soát môi trường, nguồn ốc và khẩu phần ăn, người nuôi có thể tận dụng tập tính này một cách hiệu quả. Ngược lại, thiếu quản lý sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tăng trưởng và năng suất cuối vụ.