Smartwatch chống nước và thiết bị bơi khác nhau thế nào?
- Chống nước không đồng nghĩa với tối ưu cho bơi
- Smartwatch thường ưu tiên độ bền đa dụng, còn thiết bị bơi ưu tiên dữ liệu chuyên môn
- Dữ liệu bơi khác dữ liệu thể thao thông thường ở cách thiết bị nhận diện chuyển động
- Thiết bị chuyên bơi có lợi thế khi cần phân tích kỹ thuật và hiệu suất
- Không phải thiết bị bơi nào cũng vượt smartwatch ở mọi mặt
- Nên chọn smartwatch chống nước hay thiết bị chuyên bơi?
Vì vậy, chữ “chống nước” chủ yếu trả lời câu hỏi thiết bị có thể chịu môi trường nước đến mức nào, còn thiết bị bơi chuyên dụng trả lời thêm câu hỏi có thể đo và phân tích buổi bơi sâu đến đâu.
Chống nước không đồng nghĩa với tối ưu cho bơi
Khả năng chống nước là một đặc tính về độ bền, không phải thước đo trực tiếp cho chất lượng dữ liệu bơi. ISO 22810:2010 quy định yêu cầu và phương pháp thử đối với đồng hồ chống nước; mức chống nước được nhà sản xuất công bố không nên được hiểu đơn giản là độ sâu mà người dùng có thể tự do duy trì trong mọi tình huống.
Chẳng hạn, Apple Watch Series 11 được công bố chống nước ở độ sâu 50 m theo ISO 22810:2010 và được phép sử dụng cho bơi trong hồ hoặc biển. Apple Watch Ultra 3 được công bố ở mức 100 m theo cùng tiêu chuẩn và có phạm vi sử dụng dưới nước rộng hơn. Tuy nhiên, ngay cả những thiết bị có mức chống nước cao vẫn có giới hạn riêng đối với lặn, hoạt động dưới nước tốc độ cao hoặc tình trạng chống nước suy giảm theo thời gian.
Điểm quan trọng là:
· Water resistance: Cho biết khả năng chống nước theo điều kiện thử nghiệm và giới hạn nhà sản xuất
· Swimming capability: Cho biết thiết bị có chế độ và thuật toán phù hợp để ghi nhận hoạt động bơi
· Swimming specialization: Cho biết mức độ thiết bị tập trung vào các chỉ số kỹ thuật và luyện tập bơi
Do đó, một smartwatch chống nước tốt chưa chắc tạo ra bộ dữ liệu bơi chuyên sâu như một thiết bị được thiết kế xoay quanh môn bơi.

Smartwatch thường ưu tiên độ bền đa dụng, còn thiết bị bơi ưu tiên dữ liệu chuyên môn
Một smartwatch đa dụng phải phục vụ nhiều môi trường: đeo cả ngày, chạy bộ, đạp xe, tập gym, theo dõi sức khỏe, nhận thông báo và hoạt động dưới nước. Vì vậy, thiết kế phần cứng và phần mềm phải cân bằng nhiều nhu cầu.
Thiết bị bơi chuyên dụng có thể dành nhiều tài nguyên hơn cho các tình huống đặc thù của môn bơi. Ví dụ, một thiết bị như Garmin Swim 2 có các chế độ riêng cho bơi hồ và bơi ngoài trời, ghi nhận chiều bơi, quãng đường, pace, số lần quạt tay, kiểu bơi, SWOLF và các dữ liệu luyện tập khác.
Sự khác biệt nằm ở mức độ tối ưu hóa, không đơn giản ở việc thiết bị nào “bền nước hơn”.
Một smartwatch có thể đạt chuẩn chống nước cao nhưng nếu thuật toán không được tối ưu cho chuyển động bơi thì dữ liệu về số chiều, kiểu bơi hoặc hiệu suất kỹ thuật vẫn có thể hạn chế. Ngược lại, một thiết bị chuyên bơi không nhất thiết phải có toàn bộ chức năng của smartwatch đa dụng.
Dữ liệu bơi khác dữ liệu thể thao thông thường ở cách thiết bị nhận diện chuyển động
Trong bơi hồ, thiết bị không chỉ cần biết người dùng đang di chuyển. Nó phải phân biệt các chu kỳ chuyển động và nhận diện thời điểm hoàn thành một chiều bơi.
Garmin mô tả cơ chế tính quãng đường bơi hồ dựa trên số chiều hoàn thành và chiều dài hồ được người dùng thiết lập; thiết bị sử dụng chuyển động từ cảm biến để nhận diện chiều bơi và có thể dựa vào đặc điểm chuyển động khi quay đầu.
Đây là lý do dữ liệu bơi có tính đặc thù hơn dữ liệu đi bộ hoặc chạy. Các chỉ số như:
· Stroke count: Số lần quạt tay
· Stroke rate: Số lần quạt tay mỗi phút
· Distance per stroke: Quãng đường trung bình cho mỗi lần quạt tay
· SWOLF: Tổng thời gian hoàn thành một chiều và số lần quạt tay ở chiều đó
· Stroke type: Kiểu bơi được nhận diện
· Interval: Một hoặc nhiều chiều bơi liên tiếp trước khi nghỉ
đều phụ thuộc vào cách thiết bị diễn giải chuyển động.
Với bơi ngoài trời, vấn đề còn phức tạp hơn vì GPS không hoạt động ổn định khi thiết bị ở dưới nước. Dữ liệu vị trí thường được xây dựng từ các lần thiết bị có thể nhận tín hiệu khi ở trên hoặc gần mặt nước, thay vì liên tục định vị dưới nước.
Thiết bị chuyên bơi có lợi thế khi cần phân tích kỹ thuật và hiệu suất
Nếu mục tiêu chỉ là biết đã bơi bao lâu, bao nhiêu mét và mức vận động tổng thể, một smartwatch có chế độ bơi phù hợp thường đã đủ.
Nhưng khi người dùng muốn phân tích kỹ thuật, nhu cầu dữ liệu thay đổi.
Thiết bị chuyên bơi có thể tập trung vào các chỉ số như stroke rate, stroke count, distance per stroke, split time, pace và hiệu suất từng chiều. Một số thiết bị còn đưa dữ liệu trực tiếp vào tầm nhìn của người bơi, chẳng hạn kính bơi thông minh có thể hiển thị chỉ số trong khi đang bơi.
Giá trị của các dữ liệu này nằm ở mối quan hệ giữa chúng. Ví dụ, số lần quạt tay thấp không tự động có nghĩa là kỹ thuật tốt; cần xem đồng thời quãng đường mỗi lần quạt, pace và điều kiện bài tập. Tương tự, SWOLF thấp thường được dùng như một chỉ báo hiệu suất bơi tốt hơn trong cùng bối cảnh, nhưng không nên biến nó thành một điểm số tuyệt đối để so sánh mọi người ở mọi cự ly và điều kiện.
Vì vậy, thiết bị chuyên bơi có ưu thế rõ hơn khi người dùng cần phân tích và điều chỉnh kỹ thuật, thay vì chỉ ghi lại hoạt động.
Không phải thiết bị bơi nào cũng vượt smartwatch ở mọi mặt
Thiết bị chuyên bơi có lợi thế về dữ liệu môn bơi, nhưng smartwatch đa dụng lại có lợi thế về hệ sinh thái và khả năng sử dụng ngoài hồ.
Một smartwatch có thể kết hợp dữ liệu bơi với:
· Nhịp tim và vùng nhịp tim
· Hoạt động hằng ngày
· Chạy bộ và đạp xe
· Giấc ngủ
· GPS
· Thông báo và ứng dụng
· Lịch sử luyện tập đa môn
Trong khi đó, một thiết bị chuyên bơi có thể dành giao diện và bộ dữ liệu chủ yếu cho hoạt động dưới nước.
Do đó, “thiết bị nào tốt hơn” phụ thuộc vào Information Task. Nếu người dùng tập nhiều môn và chỉ bơi vài buổi mỗi tuần, smartwatch đa dụng có thể có giá trị tổng thể cao hơn. Nếu người dùng tập bơi có giáo án và thường xuyên theo dõi stroke, pace, interval hoặc hiệu suất kỹ thuật, thiết bị chuyên bơi có thể cung cấp dữ liệu hữu ích hơn.
Nên chọn smartwatch chống nước hay thiết bị chuyên bơi?
Có thể phân biệt khá nhanh theo nhu cầu:
|
Nhu cầu |
Lựa chọn phù hợp hơn |
|
Đeo hằng ngày và thỉnh thoảng đi bơi |
Smartwatch chống nước |
|
Theo dõi nhiều môn thể thao |
Smartwatch đa dụng |
|
Chủ yếu tập bơi trong hồ |
Thiết bị có chế độ bơi chuyên sâu |
|
Muốn theo dõi stroke, SWOLF, interval |
Thiết bị tập trung vào bơi |
|
Muốn xem dữ liệu trực tiếp khi đang bơi |
Thiết bị hoặc kính bơi có màn hình chuyên dụng |
|
Bơi ngoài trời và cần quãng đường, pace, route |
Thiết bị hỗ trợ open-water swim phù hợp |
|
Chỉ quan tâm thời gian và tổng quãng đường |
Smartwatch có chế độ bơi cơ bản có thể đủ |
Khi chọn thiết bị, không nên chỉ nhìn con số “50 m”, “100 m” hay “5 ATM”. Cần kiểm tra đồng thời tiêu chuẩn chống nước, hoạt động được nhà sản xuất cho phép, chế độ bơi và bộ dữ liệu thực sự được ghi nhận.
Đặc biệt, mức chống nước không phải trạng thái vĩnh viễn. Tuổi thiết bị, tình trạng gioăng, va đập, sửa chữa và điều kiện sử dụng đều có thể ảnh hưởng đến khả năng chống nước.
Vì vậy, với người bơi giải trí, một smartwatch chống nước có chế độ bơi tốt thường là lựa chọn cân bằng. Với người tập luyện nghiêm túc, tiêu chí quan trọng hơn là độ sâu của dữ liệu bơi và khả năng biến dữ liệu đó thành thông tin phục vụ điều chỉnh kỹ thuật, pace và giáo án.
Tóm lại, smartwatch chống nước trả lời tốt bài toán “đeo được trong nước và theo dõi hoạt động”, còn thiết bị chuyên bơi tập trung hơn vào bài toán “đo, hiển thị và phân tích việc bơi”. Hai nhóm có thể giao nhau về phần cứng chống nước, nhưng khác nhau rõ rệt ở mục tiêu thiết kế và giá trị dữ liệu.
