Vì một cuộc sống tốt đẹp hơn

Cách xác định tải trọng xe đẩy an toàn, hạn chế quá sức khi vận chuyển

Tải trọng xe đẩy an toàn không nên được xác định bằng một con số kilogram cố định. Cần giới hạn tải dựa trên lực khởi động, lực duy trì, khả năng dừng và kiểm soát xe trong điều kiện vận hành thực tế.
Không có một mức tải trọng tính bằng kilogram phù hợp cho mọi loại xe đẩy và mọi môi trường làm việc. Một xe chở 300 kg trên nền phẳng, bánh lớn và ổ bi tốt có thể dễ điều khiển hơn xe chở 100 kg trên nền gồ ghề, bánh nhỏ hoặc bị kẹt.
Cách xác định tải trọng xe đẩy an toàn, hạn chế quá sức khi vận chuyển

Vì vậy, tải trọng xe đẩy an toàn phải được xác định theo lực mà người lao động thực sự phải tạo ra để khởi động, duy trì chuyển động, đổi hướng và dừng xe, thay vì chỉ dựa vào khối lượng hàng hóa.

Với thao tác đứng sử dụng toàn thân, Cơ quan An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Canada đưa ra mức lực đẩy hoặc kéo ngang không nên vượt quá khoảng 225 N, tương đương 23 kgf. Đây là giới hạn lực tác động, không phải khối lượng hàng được phép chất lên xe. Các công việc kéo dài, lặp lại, thực hiện ngoài tư thế thuận lợi hoặc cần giữ lực quá 5 giây phải sử dụng ngưỡng thấp hơn.

Trong thực tế, nên áp dụng nguyên tắc thận trọng hơn:

·         Xe phải khởi động và được kiểm soát mà người vận hành không cần giật mạnh hoặc lấy đà

·         Người vận hành không phải cúi sâu, xoay thân hay nghiêng toàn thân quá mức

·         Xe có thể dừng an toàn bằng lực tay bình thường

·         Tải không che khuất tầm nhìn

·         Không vượt tải trọng làm việc an toàn do nhà sản xuất công bố

·         Phải giảm tải khi có dốc, nền xấu, quãng đường dài, nhiều khúc cua hoặc tần suất vận chuyển cao

Không thể xác định tải an toàn chỉ bằng số kilogram

Khối lượng hàng là một yếu tố quan trọng nhưng không phản ánh đầy đủ mức gắng sức. Lực cần thiết để di chuyển xe còn phụ thuộc vào tổng khối lượng của xe và hàng, đường kính bánh, vật liệu bánh, tình trạng vòng bi, độ phẳng của sàn, độ dốc, tay cầm và cách phân bố tải.

Hai lực cần được đánh giá riêng:

Lực khởi động

Đây là lực cần thiết để đưa xe từ trạng thái đứng yên sang chuyển động. Lực khởi động thường cao hơn lực duy trì vì người vận hành phải thắng sức cản ban đầu của bánh xe, vòng bi và các điểm biến dạng tại bề mặt tiếp xúc.

Lực này có thể tăng mạnh khi:

·         Bánh xe quá nhỏ

·         Bánh hoặc vòng bi bị mòn, kẹt hay bám dị vật

·         Bánh xoay chưa hướng theo chiều di chuyển

·         Xe đỗ lâu làm bánh mềm bị biến dạng

·         Sàn có khe, gờ hoặc vật cản

·         Hàng đặt lệch làm một số bánh chịu tải quá lớn

Lực duy trì

Đây là lực cần thiết để giữ xe tiếp tục chuyển động ở tốc độ ổn định. Lực duy trì thường thấp hơn lực khởi động, nhưng vẫn có thể gây quá sức nếu quãng đường dài hoặc thao tác được lặp lại nhiều lần.

Ngoài hai lực trên, người đánh giá còn phải kiểm tra lực cần thiết để đổi hướng, giữ xe trên dốc và hãm xe. Một xe tương đối dễ đẩy trên đường thẳng vẫn có thể nguy hiểm khi quay góc hoặc dừng ở đoạn dốc.

CCOHS nhấn mạnh rằng các giới hạn lực không thể được chuyển trực tiếp thành giới hạn khối lượng hàng, bởi cùng một tải trọng có thể tạo ra lực đẩy rất khác nhau trong những điều kiện vận hành khác nhau.

Nên giới hạn tải trọng xe đẩy thế nào để bảo vệ sức khỏe?

Ngưỡng lực nào có thể dùng làm mốc kiểm soát?

Đối với thao tác đẩy hoặc kéo ngang khi đứng và sử dụng toàn thân, mức 225 N, tương đương khoảng 50 lbf hoặc 23 kgf, được CCOHS trình bày như một giới hạn trên không nên vượt quá. Khi chỉ sử dụng chủ yếu cơ vai và cánh tay trong tư thế tay duỗi, giới hạn giảm xuống khoảng 110 N, tương đương 11 kgf.

OSHA cũng khuyến nghị sử dụng hỗ trợ cơ giới đối với những xe cần lực lớn hơn khoảng 50 lbf, tương đương gần 222 N, để di chuyển.

Các giá trị này cần được hiểu đúng:

·         Đây là giới hạn tham chiếu cho lực, không phải mục tiêu vận hành thường xuyên

·         Không nên thiết kế công việc để người lao động liên tục làm việc sát giới hạn

·         Giới hạn phải giảm khi thao tác kéo dài, lặp lại hoặc diễn ra trong tư thế bất lợi

·         Nhóm lao động có thể lực thấp hơn, đang mang thai, mới quay lại làm việc hoặc có tiền sử chấn thương cần được đánh giá riêng

·         Công việc có dốc, nền trơn, không gian chật hoặc nguy cơ va chạm cần đánh giá chi tiết hơn

Một nhiệm vụ được xem là có rủi ro thấp hơn khi người lao động giữ thân tương đối thẳng, không xoay người, đặt tay trong khoảng từ hông đến vai và di chuyển không quá khoảng 20 m trước khi có điểm dừng hoặc nghỉ. Khi phải nghiêng người đáng kể, đi trên dốc, qua nền không bằng phẳng hoặc làm việc trong không gian hạn chế, HSE khuyến nghị thực hiện đánh giá chuyên sâu hơn.

Cách xác định tải trọng xe đẩy an toàn tại nơi làm việc

Bước 1: Xác định tải trọng kỹ thuật của xe

Kiểm tra tải trọng làm việc an toàn do nhà sản xuất quy định. Tổng tải phải bao gồm hàng hóa, khay, thùng chứa, giá đỡ và các bộ phận bổ sung đặt trên xe.

Không được chất vượt tải kỹ thuật ngay cả khi người vận hành vẫn có thể đẩy xe, vì quá tải có thể làm biến dạng khung, hỏng bánh, giảm hiệu quả phanh hoặc gây lật.

Tuy nhiên, tải trọng kỹ thuật chỉ cho biết xe có thể chịu được bao nhiêu. Nó không chứng minh người lao động có thể di chuyển lượng tải đó an toàn.

Bước 2: Thử trong điều kiện bất lợi thực tế

Xe cần được thử khi chất tải tại những vị trí khó nhất trên tuyến đường, chẳng hạn:

·         Điểm bắt đầu chuyển động

·         Cửa ra vào

·         Khúc cua hẹp

·         Khe nối giữa các mặt sàn

·         Đoạn dốc

·         Khu vực phải dừng đột ngột

·         Nơi có bề mặt ẩm, nhám hoặc không bằng phẳng

Không nên chỉ thử xe trên nền kho bằng phẳng rồi áp dụng kết quả cho toàn bộ tuyến vận chuyển.

Bước 3: Đo lực bằng lực kế

Phương pháp đáng tin cậy nhất là sử dụng lực kế đẩy–kéo để đo:

·         Lực cực đại khi khởi động

·         Lực trung bình khi duy trì chuyển động

·         Lực khi đổi hướng

·         Lực để giữ hoặc kiểm soát xe trên dốc

·         Lực khi vượt qua khe, gờ và ngưỡng cửa

Thiết bị đo nên được gắn tại vị trí tay cầm và kéo hoặc đẩy theo đúng hướng thao tác thực tế. Cần thử nhiều lần vì hướng của bánh xoay và cách phân bố hàng có thể làm kết quả thay đổi.

Nếu lực khởi động tiến gần 225 N trong điều kiện thuận lợi, không nên coi tải đó là mức làm việc thường xuyên. Cần giảm tải hoặc cải tiến thiết bị để tạo khoảng an toàn cho sự thay đổi về người vận hành, tình trạng bánh xe và bề mặt sàn.

Bước 4: Quan sát tư thế và khả năng kiểm soát

Giảm tải ngay khi xuất hiện một trong các dấu hiệu sau:

·         Phải giật xe hoặc dùng động tác lấy đà

·         Phải cúi người sâu để xe bắt đầu chạy

·         Vai nâng cao, cổ tay gập hoặc khuỷu tay duỗi cứng

·         Phải xoay thân để điều khiển xe

·         Không thể dừng xe chủ động

·         Xe trôi nhanh khi xuống dốc

·         Người vận hành phải bước sang bên cạnh vì không nhìn thấy phía trước

·         Bánh rung, lệch hướng hoặc thường xuyên mắc vào khe sàn

Việc người lao động vẫn hoàn thành được nhiệm vụ không đồng nghĩa với tải đang an toàn. Cơ thể có thể bù trừ bằng tư thế xấu, động tác giật mạnh hoặc sử dụng quán tính, làm tăng nguy cơ tổn thương lưng, vai và chi trên.

Bước 5: Đánh giá tần suất và thời gian tiếp xúc

Một tải có thể chấp nhận cho vài chuyến ngắn nhưng trở thành quá sức khi phải vận chuyển liên tục trong nhiều giờ.

Khi xác định giới hạn tải, cần tính đến:

·         Số chuyến trong một ca

·         Quãng đường mỗi chuyến

·         Thời gian nghỉ giữa các chuyến

·         Số lần khởi động và dừng

·         Số khúc cua

·         Tốc độ yêu cầu

·         Các nhiệm vụ nâng, bốc xếp đi kèm

Rủi ro tăng khi người lao động phải đẩy hoặc kéo lặp lại mà không có đủ thời gian hồi phục.

Những yếu tố buộc phải giảm tải

Đường dốc

Khi đẩy xe lên dốc, người vận hành phải thắng thêm thành phần trọng lực. Khi xuống dốc, vấn đề chính chuyển thành khả năng hãm và kiểm soát xe.

Vì thế, xe có thể dễ di chuyển trên nền phẳng nhưng không còn an toàn trên dốc. Cần giảm tải, sử dụng phanh phù hợp, bố trí người hỗ trợ hoặc chuyển sang thiết bị có động lực.

Nền gồ ghề và các khe sàn

Gờ nhỏ, khe cửa thang máy hoặc mảnh vụn có thể làm bánh dừng đột ngột. Người vận hành thường phản ứng bằng cách giật mạnh, khiến tải lên vai và lưng tăng nhanh.

HSE cho biết lực cần thiết để vượt qua một bậc nhỏ với bánh đường kính 100 mm có thể cao hơn khoảng 20% so với bánh 125 mm.

Khúc cua và không gian chật

Đổi hướng đòi hỏi lực ngang và khả năng kiểm soát khác với đẩy thẳng. Lối đi hẹp còn khiến người lao động phải đứng lệch, kéo bằng một tay hoặc xoay thân.

Trong các khu vực này, giới hạn tải nên thấp hơn mức áp dụng cho đường thẳng rộng và bằng phẳng.

Tầm nhìn bị che khuất

Hàng hóa không được chất cao đến mức người vận hành không nhìn thấy đường đi. Với xe dạng lồng, HSE khuyến nghị không chất hàng vượt vạch tải hoặc vượt độ cao mà người vận hành có thể nhìn qua.

Nếu tải che tầm nhìn, không nên xử lý bằng cách kéo xe đi lùi trong cả tuyến đường. Cách phù hợp hơn là hạ chiều cao chất hàng, chia nhỏ tải hoặc sử dụng phương tiện vận chuyển khác.

Người lao động có mức thể lực khác nhau

Một giới hạn được xây dựng theo người khỏe nhất trong nhóm sẽ không bảo vệ phần lớn lực lượng lao động. Chiều cao, sức mạnh, tuổi, kinh nghiệm, tình trạng sức khỏe và tiền sử chấn thương đều ảnh hưởng đến khả năng thao tác.

HSE lưu ý rằng người cao có thể phải cúi khi tay cầm quá thấp, trong khi người thấp có thể không nhìn được qua tải; thai kỳ và một số tình trạng cá nhân cũng có thể làm giảm mức lực có thể xử lý an toàn.

Giảm tải hay cải tiến xe đẩy?

Giảm khối lượng mỗi chuyến là biện pháp trực tiếp nhưng không phải giải pháp duy nhất. Nếu lực đẩy cao chủ yếu do thiết bị hoặc môi trường, chỉ giảm tải có thể làm tăng số chuyến và tần suất thao tác.

Nên ưu tiên loại bỏ nguyên nhân gây lực cản:

·         Dùng bánh có đường kính lớn hơn

·         Chọn vật liệu bánh phù hợp với loại sàn

·         Bảo dưỡng ổ bi và bánh xoay định kỳ

·         Thay bánh bị méo, mòn hoặc kẹt

·         Giữ sàn sạch, khô và bằng phẳng

·         Loại bỏ khe, gờ và vật cản

·         Bố trí tay cầm trong khoảng từ thắt lưng đến ngực

·         Xếp hàng nặng ở dưới để hạ trọng tâm

·         Trang bị phanh khi có dốc hoặc cần dừng chính xác

·         Dùng xe kéo điện hoặc thiết bị trợ lực cho tải nặng

OSHA khuyến nghị sử dụng bánh lớn, có lực cản lăn thấp, duy trì thiết bị ở tình trạng tốt, đặt tay cầm từ độ cao thắt lưng đến ngực và ưu tiên đẩy thay vì kéo.

Đẩy thường an toàn hơn kéo, nhưng không phải trong mọi tình huống

Đẩy xe thường cho phép người lao động sử dụng trọng lượng cơ thể và giữ xe ở phía trước, nhờ đó dễ kiểm soát hơn. Kéo xe có thể làm vai bị đưa ra sau, thân xoay và chân nằm trong hướng di chuyển của xe.

Do đó, nên ưu tiên đẩy khi:

·         Có thể nhìn rõ phía trước

·         Tay cầm ở độ cao phù hợp

·         Có đủ không gian đứng sau xe

·         Xe không có nguy cơ lăn ngược vào người

·         Tuyến đường cho phép giữ thân thẳng

Tuy nhiên, không nên cố đẩy khi tải che khuất hoàn toàn tầm nhìn. Trong trường hợp đó, giải pháp chính là thay đổi cách chất hàng hoặc phương tiện vận chuyển, không phải chuyển sang kéo xe trong thời gian dài.

Khi nào phải chuyển sang hỗ trợ cơ giới?

Nên sử dụng xe kéo điện, xe nâng tay có động lực hoặc thiết bị trợ lực khi:

·         Lực cần thiết vượt hoặc thường xuyên tiến gần khoảng 225 N

·         Xe phải di chuyển trên dốc

·         Tải có quán tính lớn và khó dừng

·         Công việc diễn ra với tần suất cao

·         Tuyến vận chuyển dài

·         Người lao động phải giật hoặc nghiêng mạnh để khởi động

·         Không thể giảm lực bằng bảo dưỡng, thay bánh hay sửa sàn

·         Hậu quả mất kiểm soát có thể nghiêm trọng

Mức 225 N không phải ranh giới tuyệt đối giữa “an toàn” và “nguy hiểm”. Đây là ngưỡng tham chiếu để nhận diện công việc cần kiểm soát chặt. Mục tiêu thực tế vẫn là đưa lực thao tác xuống mức thấp nhất hợp lý, đặc biệt với công việc lặp lại.

Tải trọng xe đẩy an toàn không nên được ghi nhận đơn giản là “tối đa bao nhiêu kilogram”. Doanh nghiệp cần xác định đồng thời hai giới hạn: tải trọng kỹ thuật của thiết bị và tải trọng ergonomics phù hợp với con người.

Cách kiểm soát đáng tin cậy nhất là chất thử xe trong điều kiện vận hành thực tế, đo lực khởi động và lực duy trì bằng lực kế, quan sát tư thế, kiểm tra khả năng dừng và giảm tải khi có dốc, nền xấu, quãng đường dài hoặc tần suất cao.

Mốc khoảng 225 N có thể dùng như giới hạn trên tham chiếu cho thao tác đứng sử dụng toàn thân, nhưng công việc thường xuyên nên được thiết kế với lực thấp hơn đáng kể. Khi không thể duy trì tư thế thẳng, tầm nhìn rõ và khả năng kiểm soát chủ động, cần giảm tải hoặc chuyển sang thiết bị trợ lực thay vì yêu cầu người lao động cố sức.


Hỏi đáp về Tải trọng xe đẩy an toàn

Xe đẩy 4 bánh có thể chở an toàn bao nhiêu kilogram?

Không thể xác định chỉ từ số bánh. Cần căn cứ vào tải trọng kỹ thuật của xe và lực thực tế để khởi động, điều khiển và dừng xe trên tuyến vận chuyển. Bánh xe, mặt sàn, độ dốc và cách xếp hàng có thể làm mức lực thay đổi đáng kể.

Có thể lấy 225 N làm giới hạn cố định cho mọi người không?

Không. Đây là mức lực trên tham chiếu cho thao tác đứng sử dụng toàn thân trong điều kiện phù hợp. Công việc lặp lại, kéo dài, tư thế bất lợi hoặc có người lao động nhạy cảm cần áp dụng giới hạn thấp hơn.

Làm thế nào để biết xe đang quá tải đối với người vận hành?

Các dấu hiệu thường gặp gồm phải giật xe, cúi hoặc nghiêng mạnh, xoay thân khi đổi hướng, không thể dừng chủ động, bánh thường xuyên mắc kẹt hoặc phải nhờ người khác hỗ trợ ngoài quy trình bình thường.

Tại sao xe nhẹ vẫn khó đẩy?

Nguyên nhân có thể là bánh nhỏ, bánh bị mòn, vòng bi kẹt, bánh xoay sai hướng, sàn mềm hoặc gồ ghề, tải đặt lệch và tay cầm không phù hợp. Vì vậy, khối lượng thấp không đồng nghĩa với lực đẩy thấp.

Khi nào cần đo lực bằng lực kế?

Nên đo khi xe được sử dụng thường xuyên, tải lớn, tuyến đường có dốc hoặc khe sàn, người lao động phản ánh mệt đau, hoặc doanh nghiệp cần thiết lập giới hạn tải có căn cứ thay vì dựa vào cảm giác.

29/07/2026 11:47:00
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN